Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
boundlessly
01
vô hạn, không giới hạn
in a way that has no limits, boundaries, or restrictions
Các ví dụ
They loved their child boundlessly, without question or condition.
Họ yêu đứa con của mình vô hạn, không câu hỏi hay điều kiện.
Cây Từ Vựng
boundlessly
boundless
bound



























