boundlessly
Pronunciation
/bˈaʊndləsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boundlessly"trong tiếng Anh

boundlessly
01

vô hạn, không giới hạn

in a way that has no limits, boundaries, or restrictions
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They loved their child boundlessly, without question or condition.
Họ yêu đứa con của mình vô hạn, không câu hỏi hay điều kiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng