Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
endlessly
Các ví dụ
The possibilities for exploration in the vast forest seemed endlessly exciting to the hikers.
Những khả năng khám phá trong khu rừng rộng lớn dường như vô tận thú vị đối với những người đi bộ đường dài.
02
không mệt mỏi, không ngừng nghỉ
with unflagging resolve
03
không ngừng, liên tục
all the time; seemingly without stopping
04
vô tận, không có kết thúc
(spatial sense) seeming to have no bounds
Cây Từ Vựng
endlessly
endless
end



























