Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Endocrinology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Endocrinology is the branch of medicine that focuses on the study and treatment of hormone-related disorders.
Nội tiết học là nhánh y học tập trung vào nghiên cứu và điều trị các rối loạn liên quan đến hormone.
Cây Từ Vựng
endocrinologist
endocrinology
endocrine



























