endocrinology
en
ˌɛn
en
doc
dəʊk
dewk
ri
raɪ
rai
no
ˈnɒ
no
lo
gy
ʤi
ji
geomorphologyophthalmologyrheumatologypharmacology

Định nghĩa và ý nghĩa của "endocrinology"trong tiếng Anh

Endocrinology
01

nội tiết học

the branch of medicine and physiology dealing with the endocrine system that controls the hormones in one's body 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Endocrinology is the branch of medicine that focuses on the study and treatment of hormone-related disorders. 

Nội tiết học là nhánh y học tập trung vào nghiên cứu và điều trị các rối loạn liên quan đến hormone.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng