glair
glair
glɛə
gleē
awareblareflareblair

Định nghĩa và ý nghĩa của "glair"trong tiếng Anh

01

glair, lòng trắng trứng

a clear, viscous substance made from egg whites that is often used in the preparation of art and in bookbinding 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
glairs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng