Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Offscreen
01
ngoài màn hình, off-screen
something that is not visible on the screen but exists within the story, such as sounds, dialogue, or actions happening off-camera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























