offscreen
off
ˌɒf
of
screen
ˈskri:n
skrin

Định nghĩa và ý nghĩa của "offscreen"trong tiếng Anh

Offscreen
01

ngoài màn hình, off-screen

something that is not visible on the screen but exists within the story, such as sounds, dialogue, or actions happening off-camera 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng