uprock
up
ˈʌp
ap
rock
rɒk
rok

Định nghĩa và ý nghĩa của "Uprock"trong tiếng Anh

Uprock
01

Uprock, một điệu nhảy những năm 1970 tiền thân của breakdance

a 1970s dance precursor to breakdancing, characterized by close interaction, improvisation, and rhythmic movements 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Uprocks

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng