strapped
Pronunciation
/ˈstɹæpt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "strapped"trong tiếng Anh

strapped
01

thiếu thốn, túng thiếu

having a limited amount of something, especially of money
strapped definition and meaning
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most strapped
so sánh hơn
more strapped
có thể phân cấp
Các ví dụ
They 're strapped after buying a new car.
Họ hết tiền sau khi mua một chiếc xe hơi mới.
02

được trang bị vũ khí, có súng

armed with a gun or firearm
slang
Các ví dụ
She has been strapped for years in her neighborhood.
Cô ấy đã vũ trang trong nhiều năm ở khu phố của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng