hidradenitis suppurativa
Pronunciation
/hˌɪdɹɐdənˈaɪɾɪs sˈʌpjʊɹˌeɪɾɪvə/
HS

Định nghĩa và ý nghĩa của "hidradenitis suppurativa"trong tiếng Anh

Hidradenitis suppurativa
01

viêm tuyến mồ hôi mủ, chứng viêm tuyến mồ hôi có mủ

a chronic skin condition that causes painful, inflamed nodules and abscesses in the skin's sweat glands
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng