Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nonahedron
01
nonahedron, hình chín mặt
a shape with nine flat sides that connect along their edges
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nonahedra
Các ví dụ
The nonahedron has nine faces, eighteen edges, and twelve vertices.
Nonahedron có chín mặt, mười tám cạnh và mười hai đỉnh.



























