nonahedron
Pronunciation
/nˌɑːnæhˈiːdɹən/
enneahedron

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonahedron"trong tiếng Anh

Nonahedron
01

nonahedron, hình chín mặt

a shape with nine flat sides that connect along their edges
nonahedron definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nonahedra
Các ví dụ
The student constructed a nonahedron model for her math project.
Học sinh đã xây dựng một mô hình nonahedron cho dự án toán học của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng