nonattendance
non
ˌnɑ:n
naan
a
ə
ē
tten
ˈtɛn
ten
dance
dəns
dēns
/nˌɒnɐtˈɛndəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonattendance"trong tiếng Anh

Nonattendance
01

sự vắng mặt, sự không tham dự

the absence or failure to attend a particular event, meeting, or class
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The professor recorded the nonattendance of several students in the class register and followed up with them to address any issues.
Giáo sư đã ghi lại sự vắng mặt của một số sinh viên trong sổ đăng ký lớp và theo dõi với họ để giải quyết mọi vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng