nonattendance
non
ˌnɒn
non
a
ə
ē
tten
ˈtɛn
ten
dance
dəns
dēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonattendance"trong tiếng Anh

Nonattendance
01

sự vắng mặt, sự không tham dự

the absence or failure to attend a particular event, meeting, or class 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The nonattendance of several employees at the mandatory training session raised concerns about their commitment to the company. 

Việc vắng mặt của một số nhân viên tại buổi đào tạo bắt buộc đã làm dấy lên lo ngại về cam kết của họ đối với công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng