Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ajoblanco
01
ajoblanco, một món súp lạnh Tây Ban Nha làm từ bánh mì
a cold Spanish soup made with bread, almonds, garlic, olive oil, and sometimes other ingredients
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ajoblanco



























