booty
boo
ˈbu:
boo
ty
ti
ti
boobyboozy

Định nghĩa và ý nghĩa của "booty"trong tiếng Anh

01

mông, mông đít

the rear part of the body that one sits on 
Dialectamerican flagAmerican
booty definition and meaning
tiếng lóng
Các ví dụ
She chose a workout class that promised to help tone her booty. 

Cô ấy đã chọn một lớp tập luyện hứa hẹn giúp săn chắc mông của cô ấy.

02

chiến lợi phẩm, tài sản ăn cắp

goods or money obtained illegally 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng