mid-length
mid
mɪd
mid
length
lɛngθ
length

Định nghĩa và ý nghĩa của "mid-length"trong tiếng Anh

mid-length
01

dài trung bình, không ngắn cũng không dài

neither short nor long, but falls in between in terms of length 
mid-length definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mid-length
so sánh hơn
more mid-length
có thể phân cấp
Các ví dụ
She opted for a mid-length dress for the semi-formal event, striking the perfect balance between casual and formal attire. 

Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài trung bình cho sự kiện bán trang trọng, tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa trang phục thường ngày và trang trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng