mid-length
mid
mɪd
mid
length
lɛngθ
length
British pronunciation
/mˈɪdlˈɛŋθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mid-length"trong tiếng Anh

mid-length
01

dài trung bình, không ngắn cũng không dài

neither short nor long, but falls in between in terms of length
mid-length definition and meaning
example
Các ví dụ
The mid-length skirt was ideal for the mild weather, providing both comfort and style.
Chiếc váy dài trung bình là lý tưởng cho thời tiết ôn hòa, mang lại cả sự thoải mái và phong cách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store