Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boodle
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boodles
Các ví dụ
The dealer promised a lot of boodle for the rare collectible.
Người bán hứa rất nhiều tiền cho món đồ sưu tầm hiếm.



























