boodle
Pronunciation
/ˈbudəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boodle"trong tiếng Anh

Boodle
01

một khoản tiền, một đống tiền

a sum of money
boodle definition and meaning
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boodles
Các ví dụ
The dealer promised a lot of boodle for the rare collectible.
Người bán hứa rất nhiều tiền cho món đồ sưu tầm hiếm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng