boodle
boodle
bu:dl
boodl
boodie

Định nghĩa và ý nghĩa của "boodle"trong tiếng Anh

Boodle
01

một khoản tiền, một đống tiền

a sum of money 
boodle definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boodles
Các ví dụ
He was excited to receive a hefty amount of boodle from his side gig. 

Anh ấy rất phấn khích khi nhận được một khoản tiền lớn từ công việc phụ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng