boogeyman
boo
ˈbu:
boo
gey
gi
gi
man
mæn
mān
bogeyman
boogerman

Định nghĩa và ý nghĩa của "boogeyman"trong tiếng Anh

Boogeyman
01

ông kẹ, yêu tinh

a mythical creature in many cultures, often portrayed as a malevolent figure used to frighten children 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boogeymen
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng