Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dance around
01
lảng tránh, khéo léo né tránh
to avoid or evade addressing a particular issue or topic directly in conversation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
dance
thì hiện tại
dance around
ngôi thứ ba số ít
dances around
hiện tại phân từ
dancing around
quá khứ đơn
danced around
quá khứ phân từ
danced around
Các ví dụ
The politician artfully danced around the question, steering the conversation toward a more favorable topic.
Chính trị gia khéo léo lảng tránh câu hỏi, chuyển hướng cuộc trò chuyện sang một chủ đề thuận lợi hơn.
02
nhảy múa vui vẻ, xoay tròn khi nhảy
to dance freely and energetically
Các ví dụ
Children at the party could n't resist the urge to dance around the backyard, creating a playful scene.
Những đứa trẻ tại bữa tiệc không thể cưỡng lại sự thôi thúc nhảy múa xung quanh sân sau, tạo nên một khung cảnh vui nhộn.



























