goo-goo eyes
goo
gu:
goo
goo
gu:
goo
eyes
aɪz
aiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "goo-goo eyes"trong tiếng Anh

Goo-goo eyes
01

ánh mắt si mê, ánh mắt đắm đuối

excessively affectionate glances at someone 
Dialectbritish flagBritish
goo-goo eyes definition and meaning
hài hước
thành ngữ
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
goo-goo eyes
Các ví dụ
She kept making goo-goo eyes at him during dinner. 

Trong bữa tối, cô ấy cứ nhìn anh bằng ánh mắt si mê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng