bomb
bomb
bɒm
bom
balmbombebumbaum

Định nghĩa và ý nghĩa của "bomb"trong tiếng Anh

01

bom, thiết bị nổ

an object that is designed to explode and cause destruction 
bomb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bombs
Các ví dụ
The bomb exploded in the crowded market, causing widespread panic and chaos. 

Quả bom phát nổ ở chợ đông người, gây ra sự hoảng loạn và hỗn loạn trên diện rộng.

02

bom, bình đo nhiệt lượng

a strong, sealed vessel used to measure the heat of combustion of a substance 
Các ví dụ
The scientist placed the sample in the bomb to measure its calorific value. 

Nhà khoa học đặt mẫu vào bom để đo giá trị nhiệt lượng của nó.

03

một thất bại, một thảm họa

an absolute failure 
Các ví dụ
The movie was a bomb at the box office, earning very little revenue. 

Bộ phim là một quả bom tại phòng vé, thu về rất ít doanh thu.

04

quả bom, đường chuyền dài

a deep, forward pass or hit in a ball game, typically covering a significant distance down the field 
Các ví dụ
The soccer player executed a perfect bomb to the striker up front. 

Cầu thủ bóng đá đã thực hiện một cú bomb hoàn hảo đến tiền đạo phía trước.

01

ném bom, tấn công bằng bom

to attack someone or something using explosive devices 
Transitive: to bomb a location
to bomb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bomb
ngôi thứ ba số ít
bombs
hiện tại phân từ
bombing
quá khứ đơn
bombed
quá khứ phân từ
bombed
Các ví dụ
The government accused the other country of bombing our embassy, leading to a diplomatic crisis. 

Chính phủ đã buộc tội nước khác ném bom đại sứ quán của chúng tôi, dẫn đến một cuộc khủng hoảng ngoại giao.

02

thất bại thảm hại, thảm bại

(of a movie, play, etc.) to fail disastrously 
Intransitive
Các ví dụ
Despite high expectations, the new musical bombed on opening night and closed after just one week. 

Mặc dù kỳ vọng cao, vở nhạc kịch mới đã thất bại vào đêm khai mạc và đóng cửa chỉ sau một tuần.

03

thi trượt thảm hại, làm hỏng bét

to fail badly at something, such as a test, performance, or task 
tiếng lóng
Các ví dụ
The test was so hard, I bombed it. 

Bài kiểm tra khó quá, tôi đã trượt nó.

04

nuốt, đá

to swallow a drug capsule or pill for oral ingestion 
tiếng lóng
Các ví dụ
He bombed a couple of pills before the party started. 

Anh ta bơm một vài viên thuốc trước khi bữa tiệc bắt đầu.

01

tuyệt vời, ấn tượng

used to describe something that is the best, exceptional, or impressive 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bomb
so sánh hơn
more bomb
có thể phân cấp
Các ví dụ
That concert was bomb; the energy in the crowd was unreal. 

Buổi hòa nhạc đó thật bùng nổ; năng lượng trong đám đông thật không thể tin được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng