one's guts out
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
guts
gʌts
gats
out
aʊt
awt

Định nghĩa và ý nghĩa của "one's guts out"trong tiếng Anh

one's guts out
01

hết sức mình, hết mình

with as much effort as possible 
{one's} guts out definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She worked her guts out to finish the project on time. 

Cô ấy làm hết sức mình để hoàn thành dự án đúng hạn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng