gutta
gu
ˈgʌ
ga
tta
garygatagetagharry

Định nghĩa và ý nghĩa của "gutta"trong tiếng Anh

01

giọt, yếu tố trang trí hình giọt nhỏ

a small, rectangular or cone-shaped decorative element typically found on the underside of the triglyphs in a Doric frieze 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
guttae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng