Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Guv'nor
01
ông chủ, thưa ngài
used to address a man, often showing respect or familiarity
Dialect
British
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
guv'nors
giống đực số ít
guv'nor
giống cái số ít
guv'nor (rarely used for women, but could be 'miss' or 'ma'am' in similar contexts)
neutral form
boss
Các ví dụ
Alright, guv'nor, can I get a pint?
Được rồi, guv'nor, tôi có thể lấy một pint không?



























