Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
one's
guts
out
/wʌnz gʌts aʊt/
or /vanz gats awt/
âm tiết
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
guts
gʌts
gats
out
aʊt
awt
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "one's guts out"trong tiếng Anh
one's
guts out
CỤM TỪ
01
with as much effort as possible
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She worked her guts out to finish the project on time.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
guts
gut feeling
gut
gusty
gusto
gutsy
gutta
gutted
gutter
gutter press
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng