Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
petrified
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most petrified
so sánh hơn
more petrified
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sudden loud bang left him petrified, rooted to the spot.
Tiếng nổ lớn đột ngột khiến anh ta hóa đá, đứng chôn chân tại chỗ.
Cây Từ Vựng
petrified
petrify
petr



























