Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
boggy
01
lầy lội, bùn lầy
characterized by soft, wet ground or marshy areas
Các ví dụ
After the rain, the fields became boggy, preventing the farmer from driving his tractor through them.
Sau cơn mưa, những cánh đồng trở nên lầy lội, ngăn cản người nông dân lái máy kéo qua chúng.



























