Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to steam up
01
làm mờ, tạo hơi nước
to cause a surface particularly a glass one to become foggy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
steam
thì hiện tại
steam up
ngôi thứ ba số ít
steams up
hiện tại phân từ
steaming up
quá khứ đơn
steamed up
quá khứ phân từ
steamed up
Các ví dụ
The humid weather caused my glasses to constantly steam up whenever I stepped outside.
Thời tiết ẩm ướt khiến kính của tôi liên tục bị mờ mỗi khi tôi bước ra ngoài.
02
bị mờ hơi nước, phủ đầy giọt nước nhỏ
(of a surface) to become covered with tiny water droplets
Các ví dụ
After the intense workout, John 's glasses steamed up from the sweat pouring down his face.
Sau buổi tập luyện căng thẳng, kính của John bị mờ do mồ hôi chảy xuống mặt.
03
làm bực mình, chọc tức
to cause someone to become extremely distress or annoyed
informal
Các ví dụ
The unfair decision made by the referee steamed up the players on the losing team.
Quyết định không công bằng của trọng tài đã làm tức giận các cầu thủ của đội thua.
04
nổi giận, tức giận
to become extremely upset or angry
informal
Các ví dụ
She tends to steam up when people do n't follow through on their commitments.
Cô ấy có xu hướng tức giận khi mọi người không thực hiện cam kết của họ.
05
kích thích, truyền cảm hứng
to make someone feel excited about something
Các ví dụ
The thrilling plot twists in the movie really steam up the viewers, keeping them on the edge of their seats.
Những tình tiết hồi hộp trong phim thực sự kích thích người xem, khiến họ không thể rời mắt.
06
hào hứng, phấn khích
to become enthusiastic or excited
Các ví dụ
He got all steamed up thinking about his date tomorrow
Anh ấy hào hứng khi nghĩ về cuộc hẹn ngày mai.



























