unviable
un
ʌn
an
via
ˈvaɪə
vaiē
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/ʌnvˈaɪəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unviable"trong tiếng Anh

unviable
01

không khả thi, không thể thực hiện được

cannot do what it is intended to successfully
example
Các ví dụ
The construction site was found to be unviable due to environmental and logistical issues.
Công trường xây dựng được cho là không khả thi do các vấn đề về môi trường và hậu cần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store