Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unviable
01
không khả thi, không thể thực hiện được
cannot do what it is intended to successfully
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unviable
so sánh hơn
more unviable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The construction site was found to be unviable due to environmental and logistical issues.
Công trường xây dựng được cho là không khả thi do các vấn đề về môi trường và hậu cần.
Cây Từ Vựng
unviable
viable



























