Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to admit of
[phrase form: admit]
01
cho phép, thừa nhận
to let something happen or exist
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
of
động từ gốc
admit
thì hiện tại
admit of
ngôi thứ ba số ít
admits of
hiện tại phân từ
admitting of
quá khứ đơn
admitted of
quá khứ phân từ
admitted of
Các ví dụ
This plan admits of various approaches to problem-solving.
Kế hoạch này cho phép nhiều cách tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề.



























