Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bhaji
01
bhaji, bánh rau củ cay
a type of spicy food that consists of vegetables fried in a mixture of liquid and flour, originated in India
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bhajis
LanGeek



























