bhaji
bha
ˈbɑ:
baa
ji
ʤi
ji
boujeebudgie
bhajia

Định nghĩa và ý nghĩa của "bhaji"trong tiếng Anh

01

bhaji, bánh rau củ cay

a type of spicy food that consists of vegetables fried in a mixture of liquid and flour, originated in India 
bhaji definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bhajis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng