Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clickstream
01
luồng nhấp chuột, thứ tự nhấp chuột
the chronological order by which a user clicks on the hyperlinks in a given website
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
Các ví dụ
Clickstream analysis reveals which pages attract the most traffic and where users drop off.
Phân tích clickstream tiết lộ trang nào thu hút nhiều lưu lượng truy cập nhất và nơi người dùng rời đi.
Cây Từ Vựng
clickstream
click
stream



























