Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cliff-hanging
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cliff-hanging
so sánh hơn
more cliff-hanging
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cliff-hanging ending of the movie had everyone talking afterward.
Kết thúc kịch tính của bộ phim đã khiến mọi người bàn tán sau đó.



























