cliffhanging
cliff
ˈklɪf
klif
han
hæn
hān
ging
gɪng
ging
/klˈɪfhæŋɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cliffhanging"trong tiếng Anh

cliffhanging
01

hồi hộp, kịch tính

(of a situation, movie, etc.) having an unclear ending that makes it enticing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cliffhanging
so sánh hơn
more cliffhanging
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng