xc
Pronunciation
/ˌɛkssˈiː/
/ˌɛkssˈiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "xc"trong tiếng Anh

01

chín mươi, thứ chín mươi

the cardinal number that is the product of ten and nine
xc definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
01

chín mươi, chín mươi

being ten more than eighty
xc definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most xc
so sánh hơn
more xc
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng