xanny
xa
ˈzæ
nny
ni
ni
nannyfannycannycranny
xanny
Xany
xany

Định nghĩa và ý nghĩa của "Xanny"trong tiếng Anh

01

một viên thuốc Xanax, một viên Xanax

a Xanax tablet, a prescription benzodiazepine sometimes misused recreationally 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Xannies
Các ví dụ
He took a Xanny to calm down before the big presentation. 

Anh ấy đã uống một viên Xanny để bình tĩnh lại trước buổi thuyết trình lớn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng