Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xciii
01
chín mươi ba, ba hơn chín mươi
being three more than ninety
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
quantity, numerals
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chín mươi ba, ba hơn chín mươi