Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wroth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wrothest
so sánh hơn
wrother
có thể phân cấp
Các ví dụ
The wroth outburst of the ancient deity was said to cause natural disasters.
Người ta nói rằng cơn giận dữ bộc phát của vị thần cổ đại đã gây ra thảm họa thiên nhiên.



























