wrongdoer
wrong
ˈrɒng
rong
doer
du:a
dooa

Định nghĩa và ý nghĩa của "wrongdoer"trong tiếng Anh

Wrongdoer
01

người phạm tội, kẻ có tội

a person who transgresses moral or civil law 
wrongdoer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
wrongdoers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng