worsening
wor
ˈwɜr
vēr
se
ning
nɪng
ning
British pronunciation
/wˈɜːsənɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "worsening"trong tiếng Anh

Worsening
01

sự xấu đi, sự trầm trọng hơn

having a tendency to become unfavorable
example
Các ví dụ
The worsening traffic congestion caused delays across the city.
Tình trạng tắc nghẽn giao thông ngày càng tồi tệ đã gây ra sự chậm trễ khắp thành phố.
02

sự xấu đi, sự suy giảm

process of changing to an inferior state
worsening
01

xấu đi, tồi tệ hơn

becoming progressively worse or more severe
example
Các ví dụ
The situation grew worsening with each passing day.
Tình hình ngày càng tồi tệ hơn theo từng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store