worker bee
wor
ˈwɜ:
ker
kər
kēr
bee
bi:
bi
/wˈɜːkə bˈiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "worker bee"trong tiếng Anh

Worker bee
01

ong thợ, con ong thợ

a female bee in a colony that is responsible for various tasks such as foraging and nest maintenance
worker bee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
worker bees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng