Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
woolly-headed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most woolly-headed
so sánh hơn
more woolly-headed
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the long meeting, he was too woolly-headed to make any decisions.
Sau cuộc họp dài, anh ấy quá mơ hồ để đưa ra bất kỳ quyết định nào.



























