Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
woefully
01
một cách đau buồn, một cách thảm thương
with deep sadness and sorrow
Các ví dụ
The dog sat woefully by the door, waiting for its owner to return.
Con chó ngồi buồn bã bên cửa, chờ đợi chủ nhân của nó trở về.
02
một cách đáng thương, thật không may
in a manner that is extremely poor or unfortunate
Các ví dụ
His attempt at fixing the leak ended up being woefully unsuccessful, leading to more damage.
Nỗ lực sửa chữa rò rỉ của anh ấy cuối cùng thảm hại thất bại, dẫn đến thiệt hại nhiều hơn.
Cây Từ Vựng
woefully
woeful
woe



























