Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
woefully
01
một cách đau buồn, một cách thảm thương
with deep sadness and sorrow
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She looked woefully at the damaged artwork, realizing it couldn't be restored.
Cô ấy nhìn buồn bã vào tác phẩm nghệ thuật bị hư hại, nhận ra rằng nó không thể được phục hồi.
02
một cách đáng thương, thật không may
in a manner that is extremely poor or unfortunate
không tán thành
Các ví dụ
The performance fell woefully short of expectations, disappointing the audience.
Màn trình diễn thảm hại không đáp ứng được kỳ vọng, làm thất vọng khán giả.
Cây Từ Vựng
woefully
woeful
woe



























