woefully
woe
ˈwoʊ
vow
fu
lly
li
li
British pronunciation
/wˈə‍ʊfəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "woefully"trong tiếng Anh

woefully
01

một cách đau buồn, một cách thảm thương

with deep sadness and sorrow
woefully definition and meaning
example
Các ví dụ
The dog sat woefully by the door, waiting for its owner to return.
Con chó ngồi buồn bã bên cửa, chờ đợi chủ nhân của nó trở về.
02

một cách đáng thương, thật không may

in a manner that is extremely poor or unfortunate
DisapprovingDisapproving
example
Các ví dụ
His attempt at fixing the leak ended up being woefully unsuccessful, leading to more damage.
Nỗ lực sửa chữa rò rỉ của anh ấy cuối cùng thảm hại thất bại, dẫn đến thiệt hại nhiều hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store