withdrawn
with
wɪð
vidh
drawn
ˈdrɔn
drawn
/wɪðˈdrɔːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "withdrawn"trong tiếng Anh

withdrawn
01

thu mình, ít nói

(of a person) unwilling to talk to other people or participate in social events
withdrawn definition and meaning
Các ví dụ
His withdrawn behavior worried his friends, who tried to encourage him to join them more often.
Hành vi thu mình của anh ấy khiến bạn bè lo lắng, họ cố gắng khuyến khích anh ấy tham gia cùng họ thường xuyên hơn.
02

biệt lập, xa cách

separated from easy access, contact, or participation
Các ví dụ
The artwork remains withdrawn from public view.
Tác phẩm nghệ thuật vẫn bị rút khỏi tầm nhìn của công chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng