Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Whoosh
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
whooshes
Các ví dụ
The whoosh of the basketball through the net echoed in the gym.
Tiếng xào xạc của quả bóng rổ lướt qua lưới vang vọng trong phòng tập.
to whoosh
01
phun ra, bắn ra
gush or squirt out
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
whoosh
ngôi thứ ba số ít
whooshes
hiện tại phân từ
whooshing
quá khứ đơn
whooshed
quá khứ phân từ
whooshed
Các ví dụ
He whooshed down the hill on his skateboard.
Anh ấy lao xuống đồi trên ván trượt của mình.
03
rít, xào xạc
move with a sibilant sound



























