Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
well-heeled
approving
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most well-heeled
so sánh hơn
more well-heeled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The neighborhood is full of well-heeled residents.
Khu phố đầy những cư dân giàu có.



























