Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weighty
01
nặng, nặng nề
very heavy
Các ví dụ
The weighty antique clock required two people to move it safely.
Chiếc đồng hồ cổ nặng cần hai người để di chuyển một cách an toàn.
1.1
nặng nề, đồ sộ
having great bodily bulk
Các ví dụ
His weighty frame made the chair creak under him.
Khung hình nặng nề của anh ta khiến chiếc ghế kêu cót két dưới anh ta.
1.2
gây lo lắng, gây bồn chồn
causing anxiety, concern, or emotional strain
Các ví dụ
He faced a weighty decision that would determine his future.
Anh ấy phải đối mặt với một quyết định nặng nề sẽ quyết định tương lai của mình.
Approving
Các ví dụ
Signing the peace treaty was a weighty moment in history, symbolizing the end of a long-standing conflict.
Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử, tượng trưng cho sự kết thúc của một cuộc xung đột lâu dài.
2.1
thuyết phục, có sức nặng
having great influence in argument or reasoning
Các ví dụ
He delivered a weighty speech that swayed public opinion.
Ông đã có một bài phát biểu sâu sắc làm thay đổi dư luận.
Cây Từ Vựng
weightily
weightiness
weighty
weight



























