Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weighty
01
nặng, nặng nề
very heavy
Các ví dụ
The weighty antique clock required two people to move it safely.
Chiếc đồng hồ cổ nặng cần hai người để di chuyển một cách an toàn.
Các ví dụ
Signing the peace treaty was a weighty moment in history, symbolizing the end of a long-standing conflict.
Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử, tượng trưng cho sự kết thúc của một cuộc xung đột lâu dài.
Cây Từ Vựng
weightily
weightiness
weighty
weight



























