weighty
weigh
ˈweɪ
vei
ty
ˌti
ti
/wˈe‍ɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "weighty"trong tiếng Anh

weighty
01

nặng, nặng nề

very heavy
weighty definition and meaning
Các ví dụ
The weighty antique clock required two people to move it safely.
Chiếc đồng hồ cổ nặng cần hai người để di chuyển một cách an toàn.
1.1

nặng nề, đồ sộ

having great bodily bulk
weighty definition and meaning
Các ví dụ
His weighty frame made the chair creak under him.
Khung hình nặng nề của anh ta khiến chiếc ghế kêu cót két dưới anh ta.
1.2

gây lo lắng, gây bồn chồn

causing anxiety, concern, or emotional strain
Các ví dụ
He faced a weighty decision that would determine his future.
Anh ấy phải đối mặt với một quyết định nặng nề sẽ quyết định tương lai của mình.
02

quan trọng, nặng nề

having considerable importance, influence, or gravity
Approving
Các ví dụ
Signing the peace treaty was a weighty moment in history, symbolizing the end of a long-standing conflict.
Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử, tượng trưng cho sự kết thúc của một cuộc xung đột lâu dài.
2.1

thuyết phục, có sức nặng

having great influence in argument or reasoning
Các ví dụ
He delivered a weighty speech that swayed public opinion.
Ông đã có một bài phát biểu sâu sắc làm thay đổi dư luận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng