weighty
weigh
ˈweɪ
vei
ty
ti
ti
eightymateybaityplaty

Định nghĩa và ý nghĩa của "weighty"trong tiếng Anh

weighty
01

nặng, nặng nề

very heavy 
weighty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
weightiest
so sánh hơn
weightier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The weighty dumbbells strained his arms during the workout. 

Những quả tạ nặng đã làm căng cánh tay của anh ấy trong buổi tập.

1.1

nặng nề, đồ sộ

having great bodily bulk 
weighty definition and meaning
Các ví dụ
The weighty man struggled to climb the narrow staircase. 

Người đàn ông béo phì gặp khó khăn khi leo lên cầu thang hẹp.

1.2

gây lo lắng, gây bồn chồn

causing anxiety, concern, or emotional strain 
Các ví dụ
There was a weighty silence in the room after the verdict. 

Có một sự im lặng nặng nề trong phòng sau phán quyết.

02

quan trọng, nặng nề

having considerable importance, influence, or gravity 
tán thành
Các ví dụ
The weighty decision to invest in renewable energy reflects the company's commitment to sustainability. 

Quyết định quan trọng đầu tư vào năng lượng tái tạo phản ánh cam kết của công ty đối với tính bền vững.

2.1

thuyết phục, có sức nặng

having great influence in argument or reasoning 
Các ví dụ
Her weighty arguments convinced the committee to change its policy. 

Những lập luận có trọng lượng của cô đã thuyết phục ủy ban thay đổi chính sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng