Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
warily
01
một cách thận trọng, với sự nghi ngờ
in a careful manner, with a sense of caution and suspicion
Các ví dụ
The detective approached the crime scene warily, keeping an eye out for any potential evidence.
Thám tử tiếp cận hiện trường vụ án một cách thận trọng, để mắt tới bất kỳ bằng chứng tiềm năng nào.
Cây Từ Vựng
unwarily
warily
wary



























