Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blindly
01
mù quáng, một cách mù quáng
without the ability to see
Các ví dụ
They crossed the uneven path blindly, feeling their way forward.
Họ băng qua con đường gồ ghề một cách mù quáng, cảm nhận đường đi phía trước.
1.1
mù quáng, không suy nghĩ
as if blind, without noticing or paying attention
Các ví dụ
He blindly stared out the window, lost in thought and unaware of his surroundings.
Anh ta mù quáng nhìn ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ và không nhận thức được xung quanh.
02
mù quáng, không suy nghĩ
without reasoning, questioning, or careful thought
Các ví dụ
The policy was blindly implemented, causing many unforeseen problems.
Chính sách đã được thực hiện mù quáng, gây ra nhiều vấn đề không lường trước được.
03
mù quáng, đột ngột
in a way that ends abruptly or without further progress
Các ví dụ
His sentence trailed off blindly, leaving everyone confused.
Câu nói của anh ta dừng lại mù quáng, khiến mọi người bối rối.
Cây Từ Vựng
blindly
blind



























