blindly
blind
ˈblaɪnd
blaind
ly
li
li
British pronunciation
/blˈa‍ɪndli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blindly"trong tiếng Anh

01

mù quáng, một cách mù quáng

without the ability to see
blindly definition and meaning
example
Các ví dụ
They crossed the uneven path blindly, feeling their way forward.
Họ băng qua con đường gồ ghề một cách mù quáng, cảm nhận đường đi phía trước.
1.1

mù quáng, không suy nghĩ

as if blind, without noticing or paying attention
example
Các ví dụ
He blindly stared out the window, lost in thought and unaware of his surroundings.
Anh ta mù quáng nhìn ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ và không nhận thức được xung quanh.
02

mù quáng, không suy nghĩ

without reasoning, questioning, or careful thought
example
Các ví dụ
The policy was blindly implemented, causing many unforeseen problems.
Chính sách đã được thực hiện mù quáng, gây ra nhiều vấn đề không lường trước được.
03

mù quáng, đột ngột

in a way that ends abruptly or without further progress
example
Các ví dụ
His sentence trailed off blindly, leaving everyone confused.
Câu nói của anh ta dừng lại mù quáng, khiến mọi người bối rối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store