vivacious
Pronunciation
/vəˈveɪʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vivacious"trong tiếng Anh

vivacious
01

sống động, tràn đầy sức sống

full of life and energy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vivacious
so sánh hơn
more vivacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
She greeted us with a vivacious smile that lifted our spirits.
Cô ấy chào đón chúng tôi với nụ cười sống động làm nâng cao tinh thần của chúng tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng