vivacious
vi
vi
va
ˈveɪ
vei
cious
ʃəs
shēs
rosaceoussetaceousaudaciousmicaceous

Định nghĩa và ý nghĩa của "vivacious"trong tiếng Anh

vivacious
01

sống động, tràn đầy sức sống

full of life and energy 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vivacious
so sánh hơn
more vivacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The actress played the role of a vivacious and charismatic character in the movie. 

Nữ diễn viên đã đóng vai một nhân vật sôi nổi và có sức hút trong bộ phim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng