Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vivacious
01
sống động, tràn đầy sức sống
full of life and energy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vivacious
so sánh hơn
more vivacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The actress played the role of a vivacious and charismatic character in the movie.
Nữ diễn viên đã đóng vai một nhân vật sôi nổi và có sức hút trong bộ phim.
Cây Từ Vựng
vivaciously
vivacious
vivace



























