Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vivacious
01
sống động, tràn đầy sức sống
full of life and energy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vivacious
so sánh hơn
more vivacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
She greeted us with a vivacious smile that lifted our spirits.
Cô ấy chào đón chúng tôi với nụ cười sống động làm nâng cao tinh thần của chúng tôi.
Cây Từ Vựng
vivaciously
vivacious
vivace



























