Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acrimonious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most acrimonious
so sánh hơn
more acrimonious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The acrimonious dispute between the neighbors over property lines seemed never-ending.
Cuộc tranh cãi gay gắt giữa những người hàng xóm về ranh giới tài sản dường như không bao giờ kết thúc.
Cây Từ Vựng
acrimonious
acrimony
acrid



























