acrimonious
ac
ˌæk
āk
ri
ri
mo
ˈməʊ
mew
nious
niəs
niēs
parsimoniousharmoniouserroneousunceremonious

Định nghĩa và ý nghĩa của "acrimonious"trong tiếng Anh

acrimonious
01

chua chát, gay gắt

including a lot of anger, harsh arguments and negative emotions 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most acrimonious
so sánh hơn
more acrimonious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The meeting ended on an acrimonious note, with both sides exchanging harsh words. 

Cuộc họp kết thúc với một giai điệu chua chát, cả hai bên trao đổi những lời lẽ gay gắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng