Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acrimonious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most acrimonious
so sánh hơn
more acrimonious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The meeting ended on an acrimonious note, with both sides exchanging harsh words.
Cuộc họp kết thúc với một giai điệu chua chát, cả hai bên trao đổi những lời lẽ gay gắt.
Cây Từ Vựng
acrimonious
acrimony
acrid



























